original idea

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ý tưởng ban đầu; Ý tưởng độc đáo

💬 Ví dụ

  1. Musk claimed he provided the original idea for the company.

    Musk tuyên bố rằng ông đã cung cấp ý tưởng ban đầu cho công ty.

  2. The artist's work was praised because it was a truly original idea.

    Tác phẩm của nghệ sĩ được khen ngợi vì đó là một ý tưởng thực sự độc đáo.