organized mutual aid efforts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗ lực hỗ trợ lẫn nhau

💬 Ví dụ

  1. Despite the fear and uncertainty, local communities are demonstrating remarkable resilience through organized mutual aid efforts.

    Bất chấp nỗi sợ hãi và sự không chắc chắn, các cộng đồng địa phương đang thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc thông qua các nỗ lực hỗ trợ lẫn nhau có tổ chức.