organized cybercrime syndicates

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tổ chức tội phạm mạng

💬 Ví dụ

  1. Law enforcement agencies worldwide are working together to dismantle organized cybercrime syndicates.

    Các cơ quan thực thi pháp luật trên toàn thế giới đang hợp tác để triệt phá các tổ chức tội phạm mạng.