organized crime
definitions
-
criminal activity that is planned and carried out by a group of people, often involving illegal businessesvi: hoạt động tội phạm được lên kế hoạch và thực hiện bởi một nhóm người, thường liên quan đến các doanh nghiệp bất hợp pháp
examples
-
The police are cracking down on organized crime in the city.
Cảnh sát đang siết chặt cuộc chiến chống lại tội phạm có tổ chức trong thành phố.