organized crime

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hoạt động tội phạm được lên kế hoạch và thực hiện bởi một nhóm người, thường liên quan đến các doanh nghiệp bất hợp pháp

💬 Ví dụ

  1. The police are cracking down on organized crime in the city.

    Cảnh sát đang siết chặt cuộc chiến chống lại tội phạm có tổ chức trong thành phố.