orderly transition
📖 Định nghĩa
-
Chuyển giao quyền lực có trật tự; Quy trình chuyển đổi có trật tự
💬 Ví dụ
-
The opposition leader urged the prime minister to facilitate an orderly transition to a new government.
Lãnh đạo phe đối lập đã thúc giục thủ tướng tạo điều kiện cho sự chuyển giao có trật tự sang chính phủ mới.
-
The IT department coordinated an orderly transition to the new cloud-based server infrastructure.
Bộ phận CNTT đã điều phối quá trình chuyển đổi có trật tự sang cơ sở hạ tầng máy chủ dựa trên đám mây mới.