orderly evacuation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sơ tán có trật tự

💬 Ví dụ

  1. The drill ensured an orderly evacuation of the building in case of an emergency.

    Cuộc diễn tập đảm bảo việc sơ tán tòa nhà một cách có trật tự trong trường hợp khẩn cấp.