orchestrating
🇺🇸 /ˈɔrkɪˌstreɪtɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
tổ chức hoặc sắp xếp các sự kiện, hoạt động hoặc con người để đạt được một mục tiêu cụ thể; sắp xếp các nhạc cụ và giọng hát trong một bản nhạc
💬 Ví dụ
-
She is orchestrating the charity event.
Cô ấy đang tổ chức sự kiện từ thiện.
-
The composer is orchestrating the symphony.
Nhà soạn nhạc đang dàn dựng bản giao hưởng.