orbital injection

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đưa vào quỹ đạo

💬 Ví dụ

  1. The mission's success depended heavily on the precision of the orbital injection.

    Sự thành công của sứ mệnh phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của việc đưa vào quỹ đạo.