orbital agility
📖 Định nghĩa
-
Khả năng cơ động quỹ đạo; Độ linh hoạt quỹ đạo
💬 Ví dụ
-
The new satellite design prioritizes orbital agility to allow for rapid repositioning over different regions of interest.
Thiết kế vệ tinh mới ưu tiên khả năng cơ động quỹ đạo để cho phép tái định vị nhanh chóng trên các khu vực quan tâm khác nhau.
-
Validation of Orbital Agility involves testing the propulsion system's response time during simulated collision avoidance scenarios.
Việc xác thực độ linh hoạt quỹ đạo liên quan đến việc kiểm tra thời gian phản hồi của hệ thống đẩy trong các kịch bản tránh va chạm mô phỏng.