orbital

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɔrbətəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    quỹ đạo; thuộc hốc mắt
  2. noun
    orbital; đường vành đai

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: orbitals

Cụm từ cố định

orbital periodorbital mechanicsorbital velocityorbital decayorbital insertionatomic orbitalmolecular orbital

Từ phái sinh

orbitorbitallysuborbitalsupraorbitalorbiter

Từ đồng nghĩa

wavefunctionelectron cloud

Dễ nhầm lẫn

orbit
EN: 'Orbit' is the path an object follows around another body; 'orbital' as a noun is a quantum-mechanical function describing an electron's probable location, and as an adjective means 'relating to an orbit'.
vi: 'Orbit' là đường đi mà một vật thể tuân theo xung quanh một thiên thể khác; 'orbital' với tư cách là danh từ là một hàm cơ học lượng tử mô tả vị trí có thể có của một electron, và với tư cách là tính từ có nghĩa là 'liên quan đến quỹ đạo'.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'orbital' as a noun (chemistry/physics) is countable and distinct from 'orbit'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'orbital' với tư cách là danh từ (hóa học/vật lý) là đếm được và khác biệt với 'orbit'.

💬 Ví dụ

  1. The spacecraft achieved a stable orbital velocity of approximately 7.8 kilometers per second.

    Tàu vũ trụ đã đạt được vận tốc quỹ đạo ổn định khoảng 7,8 km/giây.

  2. The patient suffered an orbital fracture after the accident.

    Bệnh nhân bị gãy xương hốc mắt sau vụ tai nạn.

  3. The s orbital is spherical in shape and can hold a maximum of two electrons.

    Orbital s có hình cầu và có thể chứa tối đa hai electron.

  4. Drivers were advised to use the orbital to avoid congestion in the city center.

    Lái xe được khuyên sử dụng đường vành đai để tránh tắc nghẽn ở trung tâm thành phố.