optimized

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɑptəˌmaɪzd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    đã được tối ưu hóa
  2. verb
    tối ưu hóa

💬 Ví dụ

  1. an optimized workflow

    luồng công việc đã được tối ưu hóa

  2. we optimized the code

    chúng tôi đã tối ưu hóa mã