optimize

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɒptɪˌmaɪz/ 🇺🇸 /ˈɑptəˌmaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tối ưu hóa; tối ưu hóa; lạc quan

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: optimizes Thì quá khứ: optimized Phân từ quá khứ: optimized Phân từ hiện tại: optimizing

Cụm từ cố định

optimize performanceoptimize for speedoptimize efficiencyoptimize resourcesoptimize resultsoptimize the process

Từ phái sinh

optimizationoptimizeroptimizableoptimaloptimumoptimise

Từ đồng nghĩa

improveenhancemaximizerefinestreamlinefine-tune

Từ trái nghĩa

worsendegradeimpair

Dễ nhầm lẫn

maximize
EN: 'Optimize' means to make the best or most effective use of something, while 'maximize' means to increase to the greatest possible amount or degree.
vi: 'Optimize' có nghĩa là sử dụng điều gì đó một cách tốt nhất hoặc hiệu quả nhất, trong khi 'maximize' có nghĩa là tăng lên đến số lượng hoặc mức độ lớn nhất có thể.
optimise
EN: 'Optimise' is simply the British English spelling variant of 'optimize'; both are correct in their respective dialects.
vi: 'Optimise' chỉ đơn giản là biến thể chính tả tiếng Anh Anh của 'optimize'; cả hai đều đúng trong các phương ngữ tương ứng của chúng.

Mẹo chính tả

EN: In British English, the preferred spelling is 'optimise' (with 's'), while American English uses 'optimize' (with 'z'). Both are internationally understood.
vi: Trong tiếng Anh Anh, cách viết được ưa chuộng là 'optimise' (với 's'), trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng 'optimize' (với 'z'). Cả hai đều được hiểu trên phạm vi quốc tế.

💬 Ví dụ

  1. We need to optimize our workflow to meet the deadline.

    Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình làm việc để đáp ứng thời hạn.

  2. The algorithm is designed to optimize the cost function over the given constraints.

    Thuật toán được thiết kế để tối ưu hóa hàm chi phí trong các ràng buộc đã cho.

  3. He tended to optimize about the future despite the difficulties.

    Mặc dù có khó khăn, anh ấy có xu hướng lạc quan về tương lai.