optimization
📖 Định nghĩa
-
noun
tối ưu hóa; tối ưu hóa; tối ưu hóa; Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm; Thiết kế tối ưu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The optimization of the supply chain reduced delivery times by thirty percent.
Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng đã giảm thời gian giao hàng đi ba mươi phần trăm.
-
Linear programming is a widely used method of optimization in operations research.
Quy hoạch tuyến tính là một phương pháp tối ưu hóa được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hoạt động.
-
Code optimization is essential for reducing the memory footprint of mobile applications.
Tối ưu hóa mã nguồn rất quan trọng để giảm footprint bộ nhớ của các ứng dụng di động.
-
The company hired a specialist to handle the optimization of their website for search engines.
Công ty đã thuê một chuyên gia để xử lý việc tối ưu hóa trang web của họ cho các công cụ tìm kiếm.
-
Structural optimization helped engineers reduce the weight of the aircraft wing while maintaining its strength.
Tối ưu hóa cấu trúc giúp các kỹ sư giảm trọng lượng cánh máy bay trong khi vẫn duy trì độ bền của nó.