optimal preparation conditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. điều kiện chuẩn bị tối ưu; điều kiện chuẩn bị tối ưu

💬 Ví dụ

  1. Athletes must ensure optimal preparation conditions to succeed in high-stakes international competitions.

    Các vận động viên phải đảm bảo các điều kiện chuẩn bị tối ưu để thành công trong các cuộc thi quốc tế quan trọng.

  2. The scientist adjusted the temperature to achieve optimal preparation conditions for the chemical reaction.

    Nhà khoa học đã điều chỉnh nhiệt độ để đạt được các điều kiện chuẩn bị tối ưu cho phản ứng hóa học.