opposition parties

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các đảng đối lập

💬 Ví dụ

  1. Consequently, opposition parties are likely to leverage this outcome to demand further transparency and reforms.

    Do đó, các đảng đối lập có khả năng tận dụng kết quả này để yêu cầu sự minh bạch và cải cách hơn nữa.