operational safety

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. An toàn vận hành; Trạng thái vận hành không rủi ro

💬 Ví dụ

  1. This event has intensified global concerns regarding the operational safety of Europe's largest nuclear station.

    Sự kiện này đã làm gia tăng mối lo ngại toàn cầu về an toàn vận hành của nhà máy điện hạt nhân lớn nhất châu Âu.

  2. The airline prioritizes operational safety by conducting rigorous daily checks on all aircraft engines before takeoff.

    Hãng hàng không ưu tiên an toàn hoạt động bằng cách thực hiện các cuộc kiểm tra hàng ngày nghiêm ngặt trên tất cả động cơ máy bay trước khi cất cánh.