operational readiness

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. trạng thái sẵn sàng; Giai đoạn chuẩn bị vận hành; Khả năng phản ứng tức thì

💬 Ví dụ

  1. The military conducted rigorous drills to ensure operational readiness before deploying the new fleet.

    Quân đội đã tiến hành các cuộc diễn tập nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng sẵn sàng chiến đấu trước khi triển khai hạm đội mới.

  2. The team spent months on operational readiness and logistics to ensure the new factory could start production on time.

    Nhóm đã dành nhiều tháng để chuẩn bị vận hành và hậu cần nhằm đảm bảo nhà máy mới có thể bắt đầu sản xuất đúng hạn.

  3. High operational readiness is critical for emergency response teams during natural disasters.

    Sự sẵn sàng hoạt động cao là rất quan trọng đối với các đội ứng phó khẩn cấp trong thiên tai.