operational partnership
📖 Định nghĩa
-
Quan hệ đối tác vận hành
💬 Ví dụ
-
The two nations established an operational partnership to enhance regional security through joint military exercises.
Hai quốc gia đã thiết lập quan hệ đối tác vận hành để tăng cường an ninh khu vực thông qua các cuộc tập trận quân sự chung.