operational milestones
📖 Định nghĩa
-
Cột mốc vận hành; Điểm đo lường quy trình
💬 Ví dụ
-
The company reached several operational milestones this year, including the launch of its new production line.
Công ty đã đạt được một số cột mốc vận hành trong năm nay, bao gồm việc triển khai dây chuyền sản xuất mới.
-
Tracking operational milestones is essential for evaluating the efficiency of the supply chain.
Việc theo dõi các cột mốc vận hành là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của chuỗi cung ứng.