operational implications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hệ quả vận hành

💬 Ví dụ

  1. Before implementing the new software, we must carefully assess its operational implications.

    Trước khi triển khai phần mềm mới, chúng ta phải đánh giá kỹ lưỡng các hệ quả vận hành của nó.