operational excellence
📖 Định nghĩa
-
Xuất sắc vận hành; Quản lý Lean; Hoạt động hoàn toàn sẵn sàng
💬 Ví dụ
-
This announcement marks a pivotal moment in the corporation's history, signaling the conclusion of a highly successful era defined by Cook's strategic vision and operational excellence.
Thông báo này đánh dấu một thời khắc quan trọng trong lịch sử tập đoàn, báo hiệu sự kết thúc của một kỷ nguyên thành công rực rỡ được định hình bởi tầm nhìn chiến lược và sự xuất sắc trong vận hành của Cook.
-
The company achieved operational excellence by implementing lean manufacturing techniques across all its production facilities.
Công ty đã đạt được sự xuất sắc trong vận hành bằng cách áp dụng các kỹ thuật sản xuất tinh gọn tại tất cả các cơ sở sản xuất của mình.
-
Before the launch date, the engineering team verified that the new software update was in full operational excellence.
Trước ngày phát hành, nhóm kỹ thuật đã xác minh rằng bản cập nhật phần mềm mới đang ở trạng thái xuất sắc về vận hành.