operational costs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chi phí vận hành; Chi phí vận hành

💬 Ví dụ

  1. Enhanced inference efficiency translates to lower operational costs for data centers worldwide.

    Hiệu suất suy luận được cải thiện giúp giảm chi phí vận hành cho các trung tâm dữ liệu trên toàn thế giới.

  2. The company implemented new software to reduce operational costs during peak production hours.

    Công ty đã triển khai phần mềm mới để giảm chi phí vận hành trong giờ cao điểm sản xuất.