operational capacity
📖 Định nghĩa
-
Năng lực vận hành tối đa; Khả năng ứng phó khẩn cấp; Giới hạn xử lý hệ thống
💬 Ví dụ
-
The new factory was designed to operate at full operational capacity.
Nhà máy mới được thiết kế để hoạt động với công suất tối đa.
-
The rate at which these fires are spreading has exceeded the operational capacity of current emergency response systems.
Tốc độ lan rộng của các đám cháy này đã vượt quá khả năng vận hành của các hệ thống ứng phó khẩn cấp hiện tại.
-
We need to upgrade the servers before they hit operational capacity.
Chúng ta cần nâng cấp các máy chủ trước khi chúng đạt đến công suất hoạt động.