openness
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự mở rộng; Thành thật; Tư tưởng cởi mở; minh bạch; Sự thoáng đãng; Mở cửa thương mại; Sự cởi mở; Tính chưa quyết định
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The openness of the landscape made it easy to see for miles in every direction.
Tính mở rộng của cảnh quan giúp dễ dàng nhìn thấy hàng dặm theo mọi hướng.
-
She appreciated his openness about the difficulties the company was facing.
Cô ấy trân trọng sự cởi mở của anh ấy về những khó khăn mà công ty đang đối mặt.
-
The professor's openness to unconventional theories made her classes especially stimulating.
Sự cởi mở của giáo sư đối với các lý thuyết không truyền thống khiến các lớp học của bà đặc biệt kích thích.
-
The government promised greater openness in its decision-making processes.
Chính phủ hứa hẹn sự cởi mở hơn trong các quy trình ra quyết định.
-
The openness of the ocean horizon gave the sailors a sense of infinite freedom.
Sự mênh mông của chân trời đại dương mang lại cho các thủy thủ cảm giác tự do vô tận.
-
Trade openness is often measured as the ratio of total trade to GDP.
Độ mở cửa thương mại thường được đo bằng tỷ lệ giữa tổng kim ngạch thương mại và GDP.
-
People who score high in openness tend to enjoy art, adventure, and unusual ideas.
Những người có điểm số cao về sự cởi mở thường thích nghệ thuật, phiêu lưu và những ý tưởng khác thường.
-
The openness of the question left room for further debate among scholars.
Sự mở rộng của câu hỏi đã để lại không gian cho các cuộc tranh luận thêm giữa các học giả.