openness

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈoʊpənnəs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự mở rộng; Thành thật; Tư tưởng cởi mở; minh bạch; Sự thoáng đãng; Mở cửa thương mại; Sự cởi mở; Tính chưa quyết định

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

openness toopenness abouta sense of opennessopenness and honestywith opennessopenness to change

Từ phái sinh

openopenlyopeneropeningreopenopen-minded

Từ đồng nghĩa

candortransparencyfranknesshonestyreceptivenessforthrightness

Từ trái nghĩa

secrecyreticenceclosednessreserve

Dễ nhầm lẫn

opening
EN: 'Opening' refers to a gap, hole, or the beginning of something; 'openness' refers to the quality of being open, candid, or receptive.
vi: 'Opening' đề cập đến một khoảng trống, lỗ hổng hoặc sự bắt đầu của điều gì đó; 'openness' đề cập đến chất lượng của sự cởi mở, thẳng thắn hoặc sẵn sàng tiếp nhận.
candor
EN: 'Candor' emphasizes frankness in speech specifically; 'openness' is broader, covering receptiveness, transparency, and lack of secrecy.
vi: 'Candor' nhấn mạnh sự thẳng thắn trong lời nói cụ thể; 'openness' rộng hơn, bao gồm khả năng tiếp thu, tính minh bạch và không có bí mật.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'n' in 'openness' — it comes from 'open' + '-ness', so both n's are retained.
vi: Nhớ chữ 'n' kép trong 'openness' — nó đến từ 'open' + '-ness', vì vậy cả hai chữ 'n' đều được giữ lại.

💬 Ví dụ

  1. The openness of the landscape made it easy to see for miles in every direction.

    Tính mở rộng của cảnh quan giúp dễ dàng nhìn thấy hàng dặm theo mọi hướng.

  2. She appreciated his openness about the difficulties the company was facing.

    Cô ấy trân trọng sự cởi mở của anh ấy về những khó khăn mà công ty đang đối mặt.

  3. The professor's openness to unconventional theories made her classes especially stimulating.

    Sự cởi mở của giáo sư đối với các lý thuyết không truyền thống khiến các lớp học của bà đặc biệt kích thích.

  4. The government promised greater openness in its decision-making processes.

    Chính phủ hứa hẹn sự cởi mở hơn trong các quy trình ra quyết định.

  5. The openness of the ocean horizon gave the sailors a sense of infinite freedom.

    Sự mênh mông của chân trời đại dương mang lại cho các thủy thủ cảm giác tự do vô tận.

  6. Trade openness is often measured as the ratio of total trade to GDP.

    Độ mở cửa thương mại thường được đo bằng tỷ lệ giữa tổng kim ngạch thương mại và GDP.

  7. People who score high in openness tend to enjoy art, adventure, and unusual ideas.

    Những người có điểm số cao về sự cởi mở thường thích nghệ thuật, phiêu lưu và những ý tưởng khác thường.

  8. The openness of the question left room for further debate among scholars.

    Sự mở rộng của câu hỏi đã để lại không gian cho các cuộc tranh luận thêm giữa các học giả.