opening serve
📖 Định nghĩa
-
Cú giao bóng đầu; Hành động khởi đầu
💬 Ví dụ
-
The player's opening serve was an ace, immediately putting pressure on the opponent.
Cú giao bóng đầu tiên của người chơi là một cú ace, ngay lập tức gây áp lực lên đối thủ.
-
His opening serve in the negotiations set a cooperative tone for the meeting.
Hành động khởi đầu của ông trong các cuộc đàm phán đã thiết lập tông màu hợp tác cho cuộc họp.