opener
📖 Định nghĩa
-
noun
Dụng cụ mở chai; dụng cụ mở hộp; Người mở cửa; chủ cửa hàng; tiết mục mở đầu; người mở trận; pitcher mở đầu; bàn thắng mở tỷ số; câu mở đầu; Người tiết lộ; người khai mở; người mở cửa; chất giãn nở
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She used a corkscrew opener to uncork the bottle of wine.
Cô ấy dùng dụng cụ mở nút chai để mở chai rượu vang.
-
The opener of the store arrives at six every morning to prepare for business.
Người mở cửa hàng đến lúc sáu giờ sáng mỗi ngày để chuẩn bị kinh doanh.
-
The band played a fast song as their opener to get the crowd excited.
Ban nhạc đã chơi một bài hát nhanh như tiết mục mở đầu để khuấy động khán giả.
-
The openers put on a century partnership before the first wicket fell.
Những người mở trận đã đạt được chuỗi hợp tác một trăm điểm trước khi wicket đầu tiên bị hạ gục.
-
The manager used an opener strategy, bringing in a reliever to face the top of the lineup.
Quản lý đã sử dụng chiến lược mở đầu, đưa một pitcher dự bị vào để đối mặt với phần đầu của lineup.
-
The striker scored the opener in the third minute of the match.
Tiền đạo đã ghi bàn thắng mở tỷ số ở phút thứ ba của trận đấu.
-
His witty opener immediately put the audience at ease.
Câu mở đầu hóm hỉnh của anh ấy lập tức khiến khán giả cảm thấy thoải mái.
-
The documentary served as an eye-opener about the realities of poverty.
Bộ phim tài liệu đã mở mắt về thực trạng nghèo đói.
-
The opener raised to three big blinds, and everyone else folded.
Người mở cửa đã nâng lên ba big blind và tất cả những người khác đã bỏ bài.
-
The doctor prescribed a nasal opener to relieve the patient's congestion.
Bác sĩ kê đơn thuốc nhỏ mũi để giảm nghẹt mũi cho bệnh nhân.