open-water
📖 Định nghĩa
-
adjective
vùng nước mở
💬 Ví dụ
-
Open-water diving requires specialized training and equipment.
Lặn ở vùng nước mở đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng.
Open-water diving requires specialized training and equipment.
Lặn ở vùng nước mở đòi hỏi đào tạo và thiết bị chuyên dụng.