open warfare
📖 Định nghĩa
-
chiến tranh công khai; xung đột công khai
💬 Ví dụ
-
Diplomats are working urgently to prevent the regional tension from unfolding into open warfare.
Các nhà ngoại giao đang làm việc khẩn trương để ngăn chặn căng thẳng khu vực biến thành chiến tranh công khai.
-
The two tech giants have entered a state of open warfare over patent rights.
Hai gã khổng lồ công nghệ đã bước vào trạng thái xung đột công khai về quyền sáng chế.