open dialogue

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối thoại cởi mở

💬 Ví dụ

  1. The event concluded with an open dialogue regarding the future of diverse narratives in mainstream media.

    Sự kiện kết thúc với một cuộc đối thoại cởi mở về tương lai của các câu chuyện đa dạng trong truyền thông chính thống.