open channels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kênh giao tiếp mở; Kênh mở; Kênh đối thoại mở

💬 Ví dụ

  1. Diplomats emphasized the importance of keeping open channels to prevent misunderstandings during the crisis.

    Các nhà ngoại giao nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các kênh mở để ngăn ngừa hiểu lầm trong thời kỳ khủng hoảng.

  2. The network administrator configured the router to utilize all available open channels to maximize bandwidth efficiency.

    Quản trị viên mạng đã định cấu hình bộ định tuyến để sử dụng tất cả các kênh mở có sẵn nhằm tối đa hóa hiệu quả băng thông.

  3. Faced with an increasingly volatile environment, UAE leadership determined that maintaining open channels posed unacceptable risks to national stability and public safety.

    Đối mặt với một môi trường ngày càng biến động, lãnh đạo Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất xác định rằng việc duy trì các kênh mở gây ra những rủi ro không thể chấp nhận được đối với sự ổn định quốc gia và an toàn công cộng.