opacity

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /oʊˈpæsətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    độ không trong suốt; Sự tối nghĩa; thiếu rõ ràng; độ mờ đục; Đục; đổ bóng; Tính không minh bạch

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: opacities

Cụm từ cố định

high opacitylow opacityopacity levelopacity settingopacity of the lens

Từ phái sinh

opaqueopaquelyopaquenessopacifyopacification

Từ đồng nghĩa

opaquenesscloudinessmurkinessturbidityobscurity

Từ trái nghĩa

transparencyclaritytranslucency

Dễ nhầm lẫn

obscurity
EN: 'Opacity' refers to the physical property of blocking light; 'obscurity' refers to being unknown, unclear in meaning, or difficult to understand.
vi: 'Opacity' đề cập đến thuộc tính vật lý của việc chặn ánh sáng; 'obscurity' đề cập đến việc không được biết đến, ý nghĩa không rõ ràng hoặc khó hiểu.
translucency
EN: 'Opacity' means no light passes through; 'translucency' means some light passes through but images are not clearly visible.
vi: 'Opacity' có nghĩa là không có ánh sáng đi qua; 'translucency' có nghĩa là một số ánh sáng đi qua nhưng hình ảnh không hiện rõ.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'c' before '-ity': it is 'opacity', not 'opasity'. The root is 'opaque' but the noun form changes the ending to '-acity'.
vi: Hãy nhớ chữ 'c' trước '-ity': đó là 'opacity', không phải 'opasity'. Gốc từ là 'opaque' nhưng dạng danh từ thay đổi phần đuôi thành '-acity'.

💬 Ví dụ

  1. The opacity of the frosted glass allowed light in but prevented anyone from seeing through it.

    Độ không trong suốt của kính mờ cho phép ánh sáng đi vào nhưng ngăn cản bất kỳ ai nhìn xuyên qua nó.

  2. The opacity of the philosopher's writing made it nearly impossible for undergraduate students to follow his arguments.

    Tính khó hiểu trong bài viết của nhà triết học khiến sinh viên đại học gần như không thể theo dõi các lập luận của ông.

  3. She reduced the opacity of the watermark layer to 30% so it wouldn't distract from the main image.

    Cô ấy giảm độ mờ đục của lớp hình mờ xuống còn 30% để không làm phân tán sự chú ý khỏi hình ảnh chính.

  4. The ophthalmologist detected an opacity in the patient's lens, indicating the early stages of a cataract.

    Bác sĩ nhãn khoa phát hiện sự đục trong thủy tinh thể của bệnh nhân, cho thấy giai đoạn đầu của bệnh đục thủy tinh thể.

  5. The chest X-ray revealed a ground-glass opacity in the lower lobe of the right lung.

    Chụp X-quang ngực cho thấy một vùng mờ dạng kính mờ ở thùy dưới phổi phải.

  6. Critics condemned the opacity of the government's decision-making process, demanding greater public accountability.

    Các nhà phê bình lên án tính không minh bạch trong quá trình ra quyết định của chính phủ, đòi hỏi trách nhiệm giải trình công cộng cao hơn.