opacity
📖 Định nghĩa
-
noun
độ không trong suốt; Sự tối nghĩa; thiếu rõ ràng; độ mờ đục; Đục; đổ bóng; Tính không minh bạch
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The opacity of the frosted glass allowed light in but prevented anyone from seeing through it.
Độ không trong suốt của kính mờ cho phép ánh sáng đi vào nhưng ngăn cản bất kỳ ai nhìn xuyên qua nó.
-
The opacity of the philosopher's writing made it nearly impossible for undergraduate students to follow his arguments.
Tính khó hiểu trong bài viết của nhà triết học khiến sinh viên đại học gần như không thể theo dõi các lập luận của ông.
-
She reduced the opacity of the watermark layer to 30% so it wouldn't distract from the main image.
Cô ấy giảm độ mờ đục của lớp hình mờ xuống còn 30% để không làm phân tán sự chú ý khỏi hình ảnh chính.
-
The ophthalmologist detected an opacity in the patient's lens, indicating the early stages of a cataract.
Bác sĩ nhãn khoa phát hiện sự đục trong thủy tinh thể của bệnh nhân, cho thấy giai đoạn đầu của bệnh đục thủy tinh thể.
-
The chest X-ray revealed a ground-glass opacity in the lower lobe of the right lung.
Chụp X-quang ngực cho thấy một vùng mờ dạng kính mờ ở thùy dưới phổi phải.
-
Critics condemned the opacity of the government's decision-making process, demanding greater public accountability.
Các nhà phê bình lên án tính không minh bạch trong quá trình ra quyết định của chính phủ, đòi hỏi trách nhiệm giải trình công cộng cao hơn.