only fragmented whispers
📖 Định nghĩa
-
chỉ là những tiếng thì thầm đứt quãng; thông tin rời rạc
💬 Ví dụ
-
The recording was poor, providing only fragmented whispers through the static.
Bản ghi âm rất kém, chỉ cung cấp những tiếng thì thầm đứt quãng qua tiếng nhiễu.
-
She could recall only fragmented whispers of her childhood memories.
Cô ấy chỉ có thể nhớ lại những mảnh ký ức rời rạc về thời thơ ấu.