only engagement
📖 Định nghĩa
-
Cuộc hẹn duy nhất; Tương tác đơn phương thức
💬 Ví dụ
-
She cancelled all her plans because she had only engagement scheduled for the weekend.
Cô ấy đã hủy mọi kế hoạch vì cô ấy chỉ có một cuộc hẹn vào cuối tuần.
-
The article discusses the power of audio-only engagement strategies for modern listeners.
Bài viết thảo luận về sức mạnh của các chiến lược tương tác chỉ bằng âm thanh dành cho thính giả hiện đại.