online activism

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hoạt động trực tuyến

💬 Ví dụ

  1. Online activism has become a powerful tool for raising awareness about climate change.

    Hoạt động trực tuyến đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.