ongoing vulnerabilities
📖 Định nghĩa
-
Lỗ hổng tồn tại dai dẳng; tình trạng dễ bị tổn thương dai dẳng
💬 Ví dụ
-
The attack highlights ongoing vulnerabilities in European infrastructure and border security protocols.
Cuộc tấn công làm nổi bật các lỗ hổng bảo mật liên tục trong cơ sở hạ tầng châu Âu và các giao thức an ninh biên giới.
-
Policymakers are struggling to address the ongoing vulnerabilities caused by rapid urbanization and inadequate housing regulations.
Các nhà hoạch định chính sách đang vật lộn để giải quyết những tình trạng dễ bị tổn thương liên tục do quá trình đô thị hóa nhanh chóng và quy định nhà ở không đầy đủ gây ra.