ongoing volatility

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. biến động liên tục; sự bất ổn liên tục

💬 Ví dụ

  1. Investors are struggling to adapt to the ongoing volatility of the stock market.

    Các nhà đầu tư đang gặp khó khăn trong việc thích nghi với sự biến động liên tục của thị trường chứng khoán.

  2. The political landscape is characterized by ongoing volatility.

    Bối cảnh chính trị được đặc trưng bởi sự bất ổn liên tục.