ongoing negotiations
📖 Định nghĩa
-
Các cuộc đàm phán đang diễn ra
💬 Ví dụ
-
The Prime Minister's visit is likely to stall ongoing negotiations aimed at resolving the conflict.
Chuyến thăm của Thủ tướng có khả năng làm đình trệ các cuộc đàm phán đang diễn ra nhằm giải quyết xung đột.