ongoing monitoring

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. giám sát liên tục; Giám sát liên tục

💬 Ví dụ

  1. The regulatory body requires ongoing monitoring of all financial transactions to prevent fraud.

    Cơ quan quản lý yêu cầu giám sát liên tục tất cả các giao dịch tài chính để ngăn chặn gian lận.

  2. Ongoing monitoring of the patient's vital signs is essential during the recovery phase.

    Việc giám sát liên tục các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân là rất cần thiết trong giai đoạn phục hồi.