ongoing mediation processes
📖 Định nghĩa
-
trung gian; Điều hòa ngoại giao đang diễn ra
💬 Ví dụ
-
Analysts warn that such public feuds among Arab nations undermine collective security efforts and complicate ongoing mediation processes.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng những cuộc tranh cãi công khai như vậy giữa các quốc gia Ả Rập làm suy yếu nỗ lực an ninh tập thể và gây phức tạp cho các quá trình trung gian đang diễn ra.
-
The United Nations has been supporting ongoing mediation processes to prevent escalation in the region.
Liên Hợp Quốc đã hỗ trợ các quá trình điều hòa đang diễn ra để ngăn chặn leo thang trong khu vực.