ongoing legal challenges

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thách thức pháp lý hiện tại

💬 Ví dụ

  1. This decision marks a significant escalation in the ongoing legal challenges facing the nation's recent leadership.

    Quyết định này đánh dấu một sự leo thang đáng kể trong các thách thức pháp lý đang diễn ra mà ban lãnh đạo gần đây của quốc gia đang phải đối mặt.