ongoing geopolitical uncertainties

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bất ổn địa chính trị

💬 Ví dụ

  1. Investors are remaining cautious due to ongoing geopolitical uncertainties in Eastern Europe.

    Các nhà đầu tư vẫn đang thận trọng do những bất ổn địa chính trị đang diễn ra ở Đông Âu.