ongoing effort
📖 Định nghĩa
-
nỗ lực liên tục; Kiên trì
💬 Ví dụ
-
This decision brings the target range to 3.75%-4.0%, marking another step in their ongoing effort to manage economic conditions.
Quyết định này đưa phạm vi mục tiêu xuống mức 3,75%-4,0%, đánh dấu một bước nữa trong nỗ lực liên tục của họ để quản lý các điều kiện kinh tế.
-
The team's ongoing effort to improve customer satisfaction has resulted in higher retention rates.
Nỗ lực không ngừng của đội ngũ để cải thiện sự hài lòng của khách hàng đã dẫn đến tỷ lệ giữ chân cao hơn.