ongoing debates
📖 Định nghĩa
-
Các cuộc tranh luận đang diễn ra; Tranh luận liên tục gây tranh cãi
💬 Ví dụ
-
The veto power exercise introduces new complexities into ongoing debates concerning European security frameworks.
Việc thực thi quyền phủ quyết đưa ra những phức tạp mới vào các cuộc tranh luận đang diễn ra về các khung an ninh châu Âu.
-
Scholars continue to engage in ongoing debates about the ethical implications of artificial intelligence.
Các học giả tiếp tục tham gia vào các cuộc tranh luận kéo dài về các hàm ý đạo đức của trí tuệ nhân tạo.