ongoing challenge

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thách thức đang diễn ra

💬 Ví dụ

  1. Despite the recent success, maintaining high quality remains an ongoing challenge for the team.

    Mặc dù có thành công gần đây, duy trì chất lượng cao vẫn là một thách thức đang diễn ra đối với nhóm.