ongoing armed conflict

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xung đột vũ trang đang diễn ra

💬 Ví dụ

  1. Efforts to contain the virus are severely hampered by ongoing armed conflict and deep-seated community distrust.

    Các nỗ lực nhằm ngăn chặn virus đang bị cản trở nghiêm trọng bởi xung đột vũ trang đang diễn ra và sự mất lòng tin sâu sắc của cộng đồng.