ongoing aftershocks
📖 Định nghĩa
-
các dư chấn đang diễn ra; những hệ lụy tiếp diễn
💬 Ví dụ
-
Rescue workers face immense difficulties due to damaged infrastructure and ongoing aftershocks.
Các nhân viên cứu hộ đối mặt với những khó khăn to lớn do cơ sở hạ tầng bị hư hỏng và các dư chấn đang diễn ra.
-
The country is still dealing with the ongoing aftershocks of the economic crisis.
Đất nước vẫn đang phải đối mặt với những hệ lụy tiếp diễn của cuộc khủng hoảng kinh tế.