ongoing advocacy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự vận động liên tục

💬 Ví dụ

  1. Activists remain committed to maintaining momentum through ongoing advocacy.

    Các nhà hoạt động vẫn cam kết duy trì đà này thông qua sự vận động liên tục.