one faith community
📖 Định nghĩa
-
Một cộng đồng đức tin; Một cộng đồng đức tin thống nhất
💬 Ví dụ
-
The attack targeted one faith community specifically.
Cuộc tấn công nhắm mục tiêu cụ thể vào một cộng đồng đức tin.
-
We must stand together as one faith community to promote peace.
Chúng ta phải đứng cùng nhau như một cộng đồng đức tin thống nhất để thúc đẩy hòa bình.