onboarding
📖 Định nghĩa
-
noun
Hội nhập nhân viên mới; Hướng dẫn người dùng mới
-
verb
Đưaขึ้นยานพาหนะ
💬 Ví dụ
-
The HR department designed a comprehensive onboarding program to help new hires adjust quickly.
Phòng nhân sự đã thiết kế một chương trình hội nhập toàn diện để giúp nhân viên mới thích nghi nhanh chóng.
-
The app's smooth onboarding process significantly reduced the number of early user drop-offs.
Quy trình hướng dẫn người dùng mượt mà của ứng dụng đã giảm đáng kể số lượng người dùng rời bỏ sớm.
-
The crew is responsible for onboarding all passengers before departure.
Phi hành đoàn chịu trách nhiệm đưa tất cả hành khách lên máy bay trước khi khởi hành.