on the side

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bên cạnh công việc chính; như một hoạt động phụ; ở mép của cái gì đó

💬 Ví dụ

  1. She works on the side as a freelance writer.

    Cô ấy làm việc như một nhà văn tự do bên cạnh.

  2. The boat was on the side of the river.

    Con thuyền nằm ở mép sông.